ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三角裤
sānjiǎo kù
Quần lót tam giác
Hán việt: tam giác khố
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "三角裤" (sānjiǎo kù) nghĩa là "Quần lót tam giác", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 角 (jiǎo / jué): hào + 裤 (kù): quần.

Thành phần cấu tạo

三角裤
sānjiǎo kù
Quần lót tam giác
三
角
衤
库

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần lót tam giác
Ví dụ (3)
sān三jiǎo角kù裤chuān穿qǐlái起来bǐjiào比较tiēshēn贴身。
Quần lót tam giác mặc vào khá ôm người.
Briefs fit quite snugly when worn.
tā他mǎi买le了yì一bāo包sān三jiǎo角kù裤。
Anh ấy mua một gói quần lót tam giác.
He bought a pack of briefs.
zhèxiē这些sān三jiǎo角kù裤yǒu有bùtóng不同yánsè颜色。
Những chiếc quần lót tam giác này có nhiều màu khác nhau.
These briefs come in different colors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây