简直
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "简直" (jiǎnzhí) mang nghĩa "Quả thực là, cứ như là", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:quả thực là, thật là, cứ như là, đúng là (phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường có ý khoa trương hoặc ngạc nhiên).
Ví dụ (5)
这里的风景太美了,简直像画一样。
Phong cảnh ở đây đẹp quá, quả thực giống như tranh vẽ vậy.
The scenery here is so beautiful, it's just like a painting.
这种不负责任的行为简直是胡闹。
Hành vi vô trách nhiệm kiểu này quả thực là làm càn.
This kind of irresponsible behavior is simply absurd.
没想到他竟然会骗我,这简直不可思议。
Không ngờ anh ta lại lừa tôi, điều này thật là không thể tin nổi.
I never expected that he would actually lie to me; it's simply unbelievable.
外面热得简直让人受不了。
Bên ngoài nóng đến mức khiến người ta quả thực không chịu nổi.
It's so hot outside that it's simply unbearable.
他简直就是个天才,什么都懂。
Anh ấy đúng là một thiên tài, cái gì cũng hiểu.
He is simply a genius; he knows everything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây