直接
HSK4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "直接" (zhíjiē) mang nghĩa "Trực tiếp", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 直接
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:trực tiếp (nguyên nhân, quan hệ), thẳng thắn (tính cách), thẳng (chuyến bay).
Ví dụ (5)
吸烟是导致肺癌的直接原因。
Hút thuốc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ung thư phổi.
Smoking is a direct cause of lung cancer.
他是一个性格很直接的人。
Anh ấy là một người có tính cách rất thẳng thắn.
He is a very straightforward person.
这两个事件之间没有直接的关系。
Giữa hai sự kiện này không có mối quan hệ trực tiếp.
There is no direct relationship between these two events.
这趟航班是直飞的,也就是直接到达。
Chuyến bay này là bay thẳng, tức là đến trực tiếp (không quá cảnh).
This flight is direct, meaning it goes straight to the destination.
请给我一个直接的回答。
Làm ơn cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.
Please give me a direct answer.
2
phó từ
Nghĩa:trực tiếp, thẳng (làm gì đó không qua trung gian).
Ví dụ (5)
下班后你可以直接回家。
Tan làm xong bạn có thể về thẳng nhà.
You can go straight home after work.
有什么问题可以直接问我。
Có vấn đề gì có thể hỏi trực tiếp tôi.
If you have any questions, you can ask me directly.
不用经过秘书,你可以直接联系经理。
Không cần thông qua thư ký, bạn có thể liên hệ trực tiếp với giám đốc.
You don't need to go through the secretary; you can contact the manager directly.
别绕圈子,直接说重点。
Đừng có vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng tâm đi.
Don't beat around the bush; get straight to the point.
这辆车直接撞到了树上。
Chiếc xe này đâm thẳng vào cái cây.
The car crashed straight into a tree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây