直接进口
—
Gợi nhớ
Từ "直接进口" (zhíjiē jìnkǒu) mang nghĩa "nhập khẩu trực tiếp", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 直接进口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhập khẩu trực tiếp
Ví dụ (3)
外贸部正在核对直接进口。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu nhập khẩu trực tiếp.
The foreign trade department is verifying the direct imports.
直接进口会影响订单执行。
Nhập khẩu trực tiếp sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Direct imports will affect order fulfillment.
客户要求提供直接进口。
Khách hàng yêu cầu cung cấp nhập khẩu trực tiếp.
The client requested direct imports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây