进
一一ノ丨丶フ丶
7
出
期
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
进
vào, đi vào, tiến vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:vào, đi vào, tiến vào.
Ví dụ (5)
快进屋来,外面冷。
Mau vào nhà đi, bên ngoài lạnh lắm.
Come inside quickly, it's cold outside.
我可以进来吗?
Tôi có thể vào trong không?
May I come in?
那个球进了!
Quả bóng đó vào rồi (vào gôn, lưới)!
That ball went in!
这里是重地,非工作人员严禁进内。
Đây là khu vực quan trọng, người không có phận sự nghiêm cấm đi vào trong.
No entry for unauthorized personnel.
我们进教室上课吧。
Chúng ta vào lớp học bài đi.
Let's go into the classroom for class.
2
bổ ngữ xu hướng
Nghĩa:vào (bổ ngữ xu hướng: chỉ hành động hướng vào trong).
Ví dụ (4)
请走进去。
Xin hãy đi vào trong.
Please walk inside.
把桌子搬进去。
Chuyển cái bàn vào trong.
Move the table inside.
我也想加入进来。
Tôi cũng muốn gia nhập vào.
I also want to join in.
你能把车倒进来吗?
Bạn có thể lùi xe vào đây không?
Can you back the car in?
3
động từ
Nghĩa:tiến, tiến lên.
Ví dụ (2)
前进!
Tiến lên!
Forward!
你的汉语有很大的进步。
Tiếng Trung của bạn có tiến bộ rất lớn.
Your Chinese has improved a lot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây