烬
丶ノノ丶フ一ノ丶丶丶
10
—
Gợi nhớ
Ngọn lửa (火) cháy rụi đến tận cùng (尽) chỉ còn lại lớp bụi xám lạnh lẽo dưới đáy lò, đó là tro tàn, tàn tro (烬).
Thành phần cấu tạo
烬
Tro tàn, tàn tro
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể) (bên phải)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tro tàn, tàn tro
Ví dụ (3)
篝火熄灭后只剩下一堆灰烬。
Sau khi lửa trại tắt chỉ còn lại một đống tro tàn.
After the bonfire went out, only a heap of ashes remained.
大火把房屋烧成了灰烬。
Trận hỏa hoạn đã đốt nhà cửa thành tro tàn.
The big fire burned houses into ashes.
余烬依然散发着微热。
Tàn tro còn lại vẫn tỏa ra hơi nóng nhẹ.
Remaining cinders still emitted slight warmth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây