ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烬
jìn
Tro tàn, tàn tro
Hán việt: tẫn
丶ノノ丶フ一ノ丶丶丶
10
—

Gợi nhớ

Ngọn lửa (火) cháy rụi đến tận cùng (尽) chỉ còn lại lớp bụi xám lạnh lẽo dưới đáy lò, đó là tro tàn, tàn tro (烬).

Thành phần cấu tạo

烬
jìn
Tro tàn, tàn tro
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tro tàn, tàn tro
Ví dụ (3)
gōuhuǒ篝火xīmiè熄灭hòu后zhǐ只shèngxià剩下yì一duī堆huījìn灰烬。
Sau khi lửa trại tắt chỉ còn lại một đống tro tàn.
After the bonfire went out, only a heap of ashes remained.
dà大huǒbǎ火把fángwū房屋shāo烧chéng成le了huījìn灰烬。
Trận hỏa hoạn đã đốt nhà cửa thành tro tàn.
The big fire burned houses into ashes.
yújìn余烬yīrán依然sànfà散发zhe着wēi微rè热。
Tàn tro còn lại vẫn tỏa ra hơi nóng nhẹ.
Remaining cinders still emitted slight warmth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây