近
ノノ一丨丶フ丶
7
远
节
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
近
gần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
斤
Bộ Cân
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:gần (khoảng cách không gian hoặc thời gian).
Ví dụ (5)
我家离公司很近。
Nhà tôi cách công ty rất gần.
My home is very close to the company.
最近的银行在哪里?
Cái ngân hàng gần nhất ở đâu?
Where is the nearest bank?
这也太近了吧,几步路就到了。
Thế này thì gần quá, đi vài bước là tới nơi rồi.
This is way too close—you can get there in just a few steps.
这两种颜色很近。
Hai màu này rất gần (giống) nhau.
These two colors are very similar.
哪怕走近路也要二十分钟。
Cho dù đi đường tắt (đường gần) cũng phải mất 20 phút.
Even if you take a shortcut, it still takes twenty minutes.
2
động từ
Nghĩa:đến gần, tiếp cận, xấp xỉ.
Ví dụ (3)
平易近人。
Bình dị dễ gần (dễ tiếp cận người khác).
He is easygoing and approachable.
这孩子快近视了,别老看手机。
Đứa bé này sắp cận thị rồi, đừng nhìn điện thoại suốt nữa.
This child is becoming nearsighted, so stop staring at the phone all the time.
这种做法近乎疯狂。
Cách làm này gần như là điên rồ.
This way of doing things is almost crazy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây