ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
靠近
kàojìn
Tiếp cận
Hán việt: kháo cận
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "靠近" (kàojìn) mang nghĩa "Tiếp cận", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).

Thành phần cấu tạo

靠近
kàojìn
Tiếp cận
靠
kào • kháo
dựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)
近
jìn • cận
gần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
斤
Bộ Cân
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tiếp cận
Ví dụ (3)
búyào不要kàojìn靠近wēixiǎn危险qūyù区域。
Đừng lại gần khu vực nguy hiểm.
Do not approach the dangerous area.
tā他mànmàn慢慢kàojìn靠近chuānghu窗户。
Anh ấy từ từ lại gần cửa sổ.
He slowly approached the window.
kàojìn靠近zhǔhuìchǎng主会场shí时,rén人yuèláiyuè越来越duō多。
Khi lại gần hội trường chính, người ngày càng đông.
As you get closer to the main venue, there are more and more people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây