靠近
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "靠近" (kàojìn) mang nghĩa "Tiếp cận", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 靠近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tiếp cận
Ví dụ (3)
不要靠近危险区域。
Đừng lại gần khu vực nguy hiểm.
Do not approach the dangerous area.
他慢慢靠近窗户。
Anh ấy từ từ lại gần cửa sổ.
He slowly approached the window.
靠近主会场时,人越来越多。
Khi lại gần hội trường chính, người ngày càng đông.
As you get closer to the main venue, there are more and more people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây