依靠
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "依靠" (yīkào) mang nghĩa "Dựa vào", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 靠 (kào - kháo): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 依靠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:dựa vào, nhờ vào, nương tựa, cậy nhờ.
Ví dụ (5)
我们必须依靠自己的努力取得成功。
Chúng ta phải dựa vào nỗ lực của chính mình để đạt được thành công.
We must rely on our own efforts to achieve success.
这些植物主要依靠风力传播种子。
Những loài thực vật này chủ yếu nhờ vào sức gió để phát tán hạt giống.
These plants mainly rely on the wind to disperse their seeds.
不管是生活还是工作,他都很依靠父母。
Bất kể là cuộc sống hay công việc, anh ấy đều rất dựa dẫm vào bố mẹ.
Whether in life or at work, he relies heavily on his parents.
由于失明,他只能依靠导盲犬出行。
Do bị mù, anh ấy chỉ có thể nhờ vào chó dẫn đường để đi lại.
Because he is blind, he can only rely on a guide dog to get around.
公司依靠先进的技术占领了市场。
Công ty dựa vào kỹ thuật tiên tiến để chiếm lĩnh thị trường.
The company relied on advanced technology to capture the market.
2
danh từ
Nghĩa:chỗ dựa, nơi nương tựa.
Ví dụ (5)
你是我们全家的依靠。
Con là chỗ dựa của cả nhà ta.
You are the support that our whole family depends on.
失去了父母,这孩子便无依无靠了。
Mất đi cha mẹ, đứa trẻ này trở nên không nơi nương tựa.
Having lost his parents, the child was left with no one to rely on.
在异乡,朋友就是最大的依靠。
Ở nơi đất khách, bạn bè chính là chỗ dựa lớn nhất.
In a foreign land, friends are your greatest support.
随着年龄增长,老人越来越需要精神上的依靠。
Tuổi càng cao, người già càng cần có chỗ dựa về mặt tinh thần.
As people grow older, they increasingly need emotional support.
这笔存款是她晚年生活的依靠。
Khoản tiền tiết kiệm này là chỗ dựa cho cuộc sống tuổi già của bà ấy.
This savings deposit is what she relies on for her life in old age.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây