靠拢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "靠拢" (kàolǒng) mang nghĩa "tiến sát", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 拢 (lǒng - lũng): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 拢: Đưa bàn tay (扌) gom tất cả những sợi dây dài như dáng rồng (龙) về chung một mối để thu gom, tập hợp lại (拢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 靠拢
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ghé sát, xích lại gần, ngả về phía, dựa vào, tập hợp lại.
Ví dụ (5)
照相了,大家往中间靠拢一下。
Chụp ảnh rồi, mọi người hãy xích lại gần vào giữa một chút.
We're taking a photo—everyone move in toward the middle a bit.
船慢慢向码头靠拢。
Con tàu từ từ ghé sát vào bến cảng.
The boat slowly moved closer to the dock.
我们要积极向党组织靠拢。
Chúng ta phải tích cực hướng về phía tổ chức Đảng.
We should actively draw closer to the Party organization.
两队的比分正在逐渐靠拢。
Tỷ số của hai đội đang dần dần sát lại gần nhau.
The scores of the two teams are gradually getting closer.
听到哨声,战士们迅速向队长身边靠拢。
Nghe thấy tiếng còi, các chiến sĩ nhanh chóng xích lại gần bên đội trưởng.
Although our opinions differ, we are aligned on the overall direction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây