ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牢靠
láo kào
Chắc chắn, đáng tin cậy
Hán việt: lao kháo
—

Gợi nhớ

Từ "牢靠" (láo kào) mang nghĩa "Chắc chắn, đáng tin cậy", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 靠 (kào - kháo): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).

Thành phần cấu tạo

牢靠
láo kào
Chắc chắn, đáng tin cậy
牢
láo • lao
nhà tù
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Trâu (phía dưới)
靠
kào • kháo
dựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Chắc chắn, đáng tin cậy
Ví dụ (3)
zhè这gè个jiàzi架子dā搭de得hěn很láokào牢靠,fàng放zhòngwù重物yě也méiyǒu没有wèntí问题。
Chiếc giá này được lắp ráp rất chắc chắn, đặt vật nặng lên cũng không sao.
This shelf is built very sturdily; placing heavy objects on it won't be a problem.
tā他zuòshì做事yíxiàng一向wěnzhòng稳重,shì是gè个fēicháng非常láokào牢靠de的rén人。
Anh ấy làm việc luôn chín chắn, là một người vô cùng đáng tin cậy.
He is always steady in his work and is a very reliable person.
zhǐyǒu只有jiànlì建立zài在hùxiāng互相zūnzhòng尊重jīchǔ基础shàng上de的yǒuyì友谊cái才shì是láokào牢靠de的。
Chỉ có tình bạn được xây dựng trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau mới vững bền và chắc chắn.
Only friendships built on mutual respect are solid and lasting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây