牢靠
—
Gợi nhớ
Từ "牢靠" (láo kào) mang nghĩa "Chắc chắn, đáng tin cậy", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 靠 (kào - kháo): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牢靠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chắc chắn, đáng tin cậy
Ví dụ (3)
这个架子搭得很牢靠,放重物也没有问题。
Chiếc giá này được lắp ráp rất chắc chắn, đặt vật nặng lên cũng không sao.
This shelf is built very sturdily; placing heavy objects on it won't be a problem.
他做事一向稳重,是个非常牢靠的人。
Anh ấy làm việc luôn chín chắn, là một người vô cùng đáng tin cậy.
He is always steady in his work and is a very reliable person.
只有建立在互相尊重基础上的友谊才是牢靠的。
Chỉ có tình bạn được xây dựng trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau mới vững bền và chắc chắn.
Only friendships built on mutual respect are solid and lasting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây