监牢
—
Gợi nhớ
Từ "监牢" (jiān láo) mang nghĩa "Nhà tù, ngục tù", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 牢 (láo - lao): "nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà tù, ngục tù
Ví dụ (3)
犯人企图从防守严密的监牢中越狱。
Phạm nhân mưu toan vượt ngục khỏi nhà tù được canh phòng cẩn mật.
The prisoner attempted to break out of the heavily guarded jail.
战争期间,许多爱国志士被关进了敌人的监牢。
Trong thời gian chiến tranh, nhiều chí sĩ yêu nước đã bị tống vào ngục tù của kẻ thù.
During the war, many patriotic heroes were locked up in enemy prisons.
这间潮湿的监牢里终日见不到一丝阳光。
Trong căn ngục tù ẩm ướt này quanh năm suốt tháng không thấy nổi một tia nắng mặt trời.
Not a single ray of sunlight can be seen all day in this dank prison cell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây