牢固
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "牢固" (láogù) mang nghĩa "chắc chắn", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 固 (gù - cố): "vững chắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牢固
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, bền chặt, kiên cố, chắc chắn.
Ví dụ (5)
这座大桥的桥墩非常牢固。
Mố cầu của cây cầu lớn này vô cùng vững chắc.
The bridge piers of this bridge are extremely sturdy.
我们要建立牢固的友谊关系。
Chúng ta phải xây dựng mối quan hệ tình bạn bền chặt.
We need to build a strong friendship.
请把绳子系得牢固一点。
Làm ơn buộc cái dây chắc chắn hơn một chút.
Please tie the rope a little more securely.
只有基础打得牢固,楼房才能盖得高。
Chỉ có nền móng được xây vững chắc thì tòa nhà mới có thể xây cao được.
Only when the foundation is solid can a building be built high.
这种胶水粘得很牢固,不容易掉。
Loại keo này dính rất chắc, không dễ bị rơi ra.
This glue holds very firmly and doesn't come off easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây