固有
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "固有" (gùyǒu) mang nghĩa "cố hữu", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 固有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vốn có, cố hữu, sẵn có, bản hữu.
Ví dụ (5)
这是中华民族固有的美德。
Đây là mỹ đức vốn có (cố hữu) của dân tộc Trung Hoa.
This is an inherent virtue of the Chinese nation.
我们要打破固有的思维模式。
Chúng ta phải phá vỡ mô thức tư duy cố hữu (lối mòn).
We need to break out of fixed patterns of thinking.
每种物体都有其固有的频率。
Mỗi loại vật thể đều có tần số riêng (vốn có) của nó.
Every object has its own inherent frequency.
这种领土是该国固有的神圣领土。
Vùng lãnh thổ này là lãnh thổ thần thánh vốn có của quốc gia đó.
This territory is the country's inherent and sacred land.
懒惰不是人类固有的天性。
Lười biếng không phải là thiên tính vốn có của loài người.
Laziness is not an inherent part of human nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây