有点儿
HSK 1
Trạng từ
Gợi nhớ
Trong tay (𠂇, 月 — 有: hữu - có) chỉ xuất hiện vài đốm nhỏ lấm tấm như bốn chấm lửa (占, 灬 — 点: điểm - chấm nhỏ, chút ít) kèm âm cuốn lưỡi nhẹ nhàng (儿: nhi), dùng để diễn tả cảm giác "hơi, có một chút" (有点儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:hơi, có chút (thường dùng trước tính từ, biểu thị ý không hài lòng hoặc tiêu cực).
Ví dụ (5)
今天有点儿冷。
Hôm nay hơi lạnh (lạnh hơn mong muốn).
It's a little cold today.
这件衣服有点儿大。
Cái áo này hơi rộng.
This piece of clothing is a little too big.
我有点儿不舒服。
Tôi thấy hơi khó chịu trong người.
I'm feeling a little unwell.
东西有点儿贵。
Đồ hơi đắt.
This thing is a little expensive.
有点儿不高兴。
Hơi không vui một chút.
A little unhappy.
2
cụm động từ + lượng từ
Nghĩa:có một chút, có ít (dùng trước danh từ để chỉ số lượng).
Ví dụ (3)
我手里有点儿钱。
Trong tay tôi có một ít tiền.
I have a little money on me.
冰箱里还有点儿吃的。
Trong tủ lạnh vẫn còn chút đồ ăn.
There’s still a little something to eat in the refrigerator.
这事有点儿麻烦。
Việc này có chút rắc rối.
This matter is a bit troublesome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây