点儿
HSK 1
Lượng từ
Gợi nhớ
Những đốm lửa nhỏ li ti (灬) bên dưới chữ Chiếm (占 — 点: điểm - chấm nhỏ) kết hợp cùng hậu tố cuốn lưỡi nhỏ nhắn như bước chân trẻ thơ (儿: nhi) tạo thành lượng từ chỉ số lượng rất nhỏ là "một chút, một ít" (点儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
Ví dụ (5)
我想买点儿苹果。
Tôi muốn mua một ít táo.
I’d like to buy some apples.
请喝点儿水吧。
Mời uống chút nước nhé.
Please have some water.
你可以开快点儿吗?
Bạn có thể lái xe nhanh hơn một chút được không?
Can you drive a little faster?
这件衣服有点儿贵。
Bộ quần áo này hơi đắt một chút.
This piece of clothing is a little expensive.
今天比昨天冷一点儿。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Today is a little colder than yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây