快点儿
—
Gợi nhớ
Từ "快点儿" (kuài diǎnr) mang nghĩa "nhanh lên", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nhanh lên
Ví dụ (3)
快点儿,我们要迟到了。
Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
Hurry up, we are going to be late.
你能不能走快点儿?
Bạn có thể đi nhanh hơn một chút không?
Could you walk a bit faster?
饭快凉了,快点儿吃吧。
Cơm sắp nguội rồi, ăn nhanh lên.
The food is getting cold; hurry up and eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây