ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快点儿
kuài diǎnr
nhanh lên
Hán việt: khoái điểm nhi
—

Gợi nhớ

Từ "快点儿" (kuài diǎnr) mang nghĩa "nhanh lên", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

快点儿
kuài diǎnr
nhanh lên
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nhanh lên
Ví dụ (3)
kuài快diǎnr点儿,wǒmen我们yào要chídào迟到le了。
Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
Hurry up, we are going to be late.
nǐ你néng能bù不néng能zǒu走kuài快diǎnr点儿?
Bạn có thể đi nhanh hơn một chút không?
Could you walk a bit faster?
fàn饭kuài快liáng凉le了,kuài快diǎnr点儿chī吃ba吧。
Cơm sắp nguội rồi, ăn nhanh lên.
The food is getting cold; hurry up and eat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây