愉快
种
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Cả hai chữ đều mang hình ảnh trái tim (忄): khi cõi lòng được giải tỏa nhẹ nhàng êm xuôi (俞 trong chữ 愉: du - êm dịu) và đập rộn ràng đầy phấn chấn, sảng khoái (夬 trong chữ 快: khoái), con người sẽ tận hưởng trọn vẹn sự "vui vẻ, thoải mái, hạnh phúc" (愉快).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愉快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, sảng khoái, hạnh phúc, dễ chịu (thường dùng cho tâm trạng hoặc không khí cuộc gặp gỡ).
Ví dụ (5)
祝你周末愉快!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
Have a nice weekend!
我们进行了一次愉快的谈话。
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất vui vẻ.
We had a pleasant conversation.
希望我们合作愉快。
Hy vọng chúng ta hợp tác vui vẻ.
I hope we have a pleasant cooperation.
他在中国度过了一个愉快的假期。
Anh ấy đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ tại Trung Quốc.
He spent a pleasant vacation in China.
心情感到非常愉快。
Trong lòng cảm thấy vô cùng sảng khoái.
I feel very happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây