明快
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Phong cách hay nhịp điệu vừa trong sáng, rõ ràng (明 - minh: ánh sáng của mặt trời 日 và mặt trăng 月) vừa tạo cảm giác sảng khoái, dứt khoát trong tâm hồn (快 - khoái: trái tim 忄 quyết đoán 夬) được khen là "rõ ràng, mạch lạc" (明快).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 明快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rõ ràng, mạch lạc
Ví dụ (3)
他的回答明快有力。
Câu trả lời của anh ấy rõ ràng và có sức thuyết phục.
His answer was clear, direct, and forceful.
这篇文章风格明快。
Bài viết này có phong cách mạch lạc.
This article has a lively and lucid style.
房间的色彩明快。
Màu sắc của căn phòng rất tươi sáng và rõ ràng.
The colors of the room are bright and cheerful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây