赶快
HSK 3
Trạng từ
Gợi nhớ
Đôi chân vội vã sải bước chạy dài (走) để kịp thời gian (赶: cản - đuổi kịp) cùng trái tim (忄) đập nhanh đầy dứt khoát (夬) (快: khoái - mau lẹ) chính là lời giục giã "nhanh chóng, nhanh lên" (赶快).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赶快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:mau, nhanh, khẩn trương (thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ để thúc giục hành động ngay).
Ví dụ (5)
要迟到了,你赶快起床吧!
Sắp muộn rồi, bạn mau ngủ dậy đi!
You're going to be late—get up quickly!
外面下雨了,我们赶快回家。
Bên ngoài mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.
It’s raining outside; let’s hurry home.
你生病了,赶快去医院看医生。
Bạn ốm rồi, mau đến bệnh viện khám bác sĩ đi.
You’re sick, so hurry to the hospital to see a doctor.
请大家赶快坐好,开会了。
Mời mọi người nhanh chóng ngồi vào chỗ, họp thôi.
Everyone, please sit down quickly; the meeting is starting.
趁着现在没人,我们赶快走。
Tranh thủ lúc bây giờ không có người, chúng ta mau đi thôi.
While there’s no one around, let’s hurry and leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây