痛快
HSK 4-5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "痛快" (tòngkuài) mang nghĩa "Sảng khoái, vui sướng", kết hợp bởi 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 快 (kuài - khoái): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痛快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:sảng khoái, thỏa thích, hả hê (cảm giác vui sướng khi được thỏa mãn).
Ví dụ (5)
洗个热水澡真痛快!
Tắm nước nóng thật là sảng khoái!
A hot bath feels so good!
今天我们要喝个痛快。
Hôm nay chúng ta phải uống một bữa thật thỏa thích (hết mình).
Today we're going to drink to our heart's content.
听了这首歌,心里感到很痛快。
Nghe bài hát này xong, trong lòng thấy rất sảng khoái.
After listening to this song, I felt really good inside.
打了一场球,出一身汗,真痛快。
Đánh xong một trận bóng, ra đẫm mồ hôi, thật hả hê.
Playing a game and working up a good sweat feels great.
把心里的委屈都说出来,就痛快了。
Nói hết những uất ức trong lòng ra thì sẽ thấy nhẹ nhõm (sảng khoái) ngay.
Once you get all the grievances off your chest, you'll feel much better.
2
tính từ
Nghĩa:thẳng thắn, dứt khoát, nhanh nhảu.
Ví dụ (4)
他办事很痛快,从不拖泥带水。
Anh ấy làm việc rất dứt khoát, không bao giờ dây dưa.
He handles things efficiently and never drags his feet.
给个痛快话,行还是不行?
Cho một câu trả lời dứt khoát đi, được hay không?
Just give me a straight answer: yes or no?
他性格很痛快,有什么说什么。
Tính cách anh ấy rất thẳng thắn, có gì nói nấy.
He has a frank and straightforward personality and says exactly what he thinks.
老板痛快地答应了我的请求。
Ông chủ đã nhận lời yêu cầu của tôi một cách nhanh nhảu (dứt khoát).
The boss readily agreed to my request.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây