ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疼痛
téngtòng
Đau
Hán việt: đồng thống
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "疼痛" (téngtòng) mang nghĩa "Đau", kết hợp bởi 疼 (téng - đồng): "đau" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疼: Cơn bệnh (疒) gặp tiết trời mùa đông (冬) giá rét càng thêm nhức buốt tận xương tủy, gợi cảm giác đau đớn, thương xót (疼). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).

Thành phần cấu tạo

疼痛
téngtòng
Đau
疼
téng • đồng
đau
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (phía dưới bên phải)
痛
tòng • thống
đau đớn
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đau
Ví dụ (3)
shāngkǒu伤口de的téngtòng疼痛yuèláiyuè越来越míngxiǎn明显。
Cơn đau ở vết thương ngày càng rõ.
The pain in the wound is becoming more and more noticeable.
yīshēng医生wèn问tā他téngtòng疼痛de的wèizhi位置。
Bác sĩ hỏi vị trí đau của anh ấy.
The doctor asked him where the pain was.
zhè这zhǒng种yào药kěyǐ可以jiǎnqīng减轻téngtòng疼痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau.
This medicine can relieve pain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây