耳痛
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "耳痛" (ěrtòng) mang nghĩa "Đau tai", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耳痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đau tai
Ví dụ (3)
孩子说他耳痛。
Đứa trẻ nói nó đau tai.
The child said he had an earache.
耳痛可能是感染引起的。
Đau tai có thể do nhiễm trùng gây ra.
An earache may be caused by an infection.
如果耳痛严重,请马上就医。
Nếu đau tai nghiêm trọng, hãy đi khám ngay.
If the earache is severe, please seek medical attention immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây