眼痛
阵
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "眼痛" (yǎntòng) mang nghĩa "Đau mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 眼痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đau mắt
Ví dụ (3)
长时间看电脑会眼痛。
Nhìn máy tính lâu sẽ đau mắt.
Looking at a computer for a long time can cause eye pain.
她因为眼痛去看医生。
Cô ấy đi khám bác sĩ vì đau mắt.
She went to see a doctor because of eye pain.
眼痛时不要揉眼睛。
Khi đau mắt đừng dụi mắt.
Do not rub your eyes when they hurt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây