眼睛
只, 双
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Đôi bờ mi dừng lại (艮) để quan sát thế gian (眼: nhãn - con mắt 目) với tròng ngươi trong veo như sắc trời xanh biếc (青) (睛: tinh - con ngươi sáng trong 目) chính là đôi "mắt" (眼睛) — cửa sổ tâm hồn của mỗi người.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 眼睛
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con mắt, đôi mắt.
Ví dụ (5)
她的眼睛很大很漂亮。
Mắt của cô ấy rất to và rất đẹp.
Her eyes are big and beautiful.
请闭上你的眼睛。
Xin hãy nhắm mắt lại.
Please close your eyes.
我想这也许是眼睛的问题。
Tôi nghĩ đây có lẽ là vấn đề ở mắt.
I think it may be a problem with the eyes.
长时间看电脑对眼睛不好。
Nhìn máy tính trong thời gian dài không tốt cho mắt.
Looking at a computer for a long time is bad for your eyes.
张开眼睛看看世界。
Mở mắt ra ngắm nhìn thế giới.
Open your eyes and look at the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây