眼睑
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "眼睑" (yǎnjiǎn) nghĩa là "Mí mắt", ghép bởi: 眼 (yǎn): Mắt + 睑 (jiǎn): Mí mắt.
Thành phần cấu tạo
眼睑
Mí mắt
目
艮
佥
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mí mắt
Ví dụ (3)
她的眼睑有点肿。
Mí mắt của cô ấy hơi sưng.
Her eyelids are a bit swollen.
眼睑可以保护眼睛。
Mí mắt có thể bảo vệ mắt.
Eyelids protect the eyes.
医生仔细检查眼睑。
Bác sĩ kiểm tra mí mắt cẩn thận.
The doctor carefully examined the eyelids.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây