ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
眼睑
yǎnjiǎn
Mí mắt
Hán việt: nhãn kiểm
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "眼睑" (yǎnjiǎn) nghĩa là "Mí mắt", ghép bởi: 眼 (yǎn): Mắt + 睑 (jiǎn): Mí mắt.

Thành phần cấu tạo

眼睑
yǎnjiǎn
Mí mắt
目
艮
佥

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mí mắt
Ví dụ (3)
tā她de的yǎnjiǎn眼睑yǒudiǎn有点zhǒng肿。
Mí mắt của cô ấy hơi sưng.
Her eyelids are a bit swollen.
yǎnjiǎn眼睑kěyǐ可以bǎohù保护yǎnjing眼睛。
Mí mắt có thể bảo vệ mắt.
Eyelids protect the eyes.
yīshēng医生zǐxì仔细jiǎnchá检查yǎnjiǎn眼睑。
Bác sĩ kiểm tra mí mắt cẩn thận.
The doctor carefully examined the eyelids.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây