吸引眼球
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "吸引眼球" (xīyǐn yǎnqiú) mang nghĩa "Thu hút sự chú ý", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
吸引眼球
Thu hút sự chú ý
Hình ảnh:

Phân tích từ 吸引眼球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thu hút sự chú ý
Ví dụ (3)
橱窗里的红裙子很吸引眼球。
Chiếc váy đỏ trong tủ trưng bày rất thu hút sự chú ý.
The red dress in the shop window is very eye-catching.
这个广告牌设计得很吸引眼球。
Biển quảng cáo này được thiết kế rất bắt mắt.
This billboard is designed to be very eye-catching.
新包装更容易吸引眼球。
Bao bì mới dễ thu hút sự chú ý hơn.
The new packaging is more eye-catching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây