ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
引
yǐn
kéo, dẫn
Hán việt: dẫn
フ一フ丨
4
所
HSK 2
—

Gợi nhớ

Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.

Thành phần cấu tạo

引
yǐn
kéo, dẫn
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kéo, dẫn
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件shì事yǐnqǐ引起le了dàjiā大家de的zhùyì注意。
Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
This matter drew everyone's attention.
zhè这bù部diànyǐng电影xīyǐn吸引le了hěn很duō多guānzhòng观众。
Bộ phim này đã thu hút (lôi kéo) rất nhiều khán giả.
This movie attracted a large audience.
lǎoshī老师yǐndǎo引导xuésheng学生dúlì独立sīkǎo思考。
Giáo viên dẫn dắt học sinh suy nghĩ độc lập.
The teacher guides students to think independently.
tā他zài在yǎnjiǎng演讲zhōng中yǐnyòng引用le了yí一jù句míngyán名言。
Anh ấy đã trích dẫn một câu danh ngôn trong bài diễn thuyết.
He quoted a famous saying in his speech.
dǎoyóu导游zài在qiánmiàn前面wèi为wǒmen我们yǐnlù引路。
Hướng dẫn viên dẫn đường cho chúng tôi ở phía trước.
The tour guide led the way for us.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây