索引
—
Gợi nhớ
Từ "索引" (suǒyǐn) mang nghĩa "Chỉ mục (Index) tìm kiếm nhanh", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 索引
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỉ mục (Index) tìm kiếm nhanh
Ví dụ (3)
为经常用于查询条件的字段创建索引能显著提升速度。
Tạo chỉ mục cho các trường thường xuyên dùng làm điều kiện truy vấn có thể nâng cao tốc độ rõ rệt.
Creating indexes on fields frequently used in query conditions can significantly improve speed.
虽然索引可以加速查询,但会占用额外的磁盘存储空间。
Mặc dù chỉ mục có thể đẩy nhanh truy vấn, nhưng nó sẽ chiếm dụng thêm không gian lưu trữ trên đĩa.
Although indexes can speed up queries, they take up additional disk storage space.
频繁插入和更新操作的表不宜创建过多的索引。
Bảng có các thao tác chèn và cập nhật thường xuyên thì không nên tạo quá nhiều chỉ mục.
Tables with frequent insert and update operations should not have too many indexes created on them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây