索引卡
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "索引卡" (suǒyǐnkǎ) mang nghĩa "Thẻ mục lục, phiếu chỉ mục", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 索引卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ mục lục, phiếu chỉ mục
Ví dụ (3)
她用索引卡背单词。
Cô ấy dùng thẻ mục lục để học thuộc từ vựng.
She uses index cards to memorize vocabulary.
索引卡按字母顺序排列。
Thẻ mục lục được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
The index cards are arranged in alphabetical order.
桌上有一叠索引卡。
Trên bàn có một xấp thẻ mục lục.
There is a stack of index cards on the desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây