ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
引起
yǐnqǐ
gây ra, dẫn đến, thu hút (thường dùng cho sự việc trừu tượng như: sự chú ý, tranh luận, hậu quả, tò mò...).
Hán việt: dẫn khởi
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Hành động kéo căng dây (丨) trên cánh cung (弓) (引: dẫn - khơi mào, lôi kéo) làm cho một sự việc tự thân (己) bật dậy và chuyển động lan truyền (走) (起: khởi - dấy lên) chính là "gây nên, gây ra, dẫn đến" (引起) một hệ quả hay sự chú ý.

Thành phần cấu tạo

引起
yǐnqǐ
gây, gây nên, gây ra, dẫn đến
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây ra, dẫn đến, thu hút (thường dùng cho sự việc trừu tượng như: sự chú ý, tranh luận, hậu quả, tò mò...).
Ví dụ (5)
xīyān吸烟huì会yǐnqǐ引起hěn很duō多jiànkāng健康wèntí问题。
Hút thuốc sẽ gây ra rất nhiều vấn đề về sức khỏe.
Smoking can cause many health problems.
tā他de的fāyán发言yǐnqǐ引起le了dàjiā大家de的rèliè热烈tǎolùn讨论。
Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra cuộc thảo luận sôi nổi của mọi người.
His speech sparked a lively discussion among everyone.
zhèdiǎn这点xiǎoshì小事bù不zhíde值得yǐnqǐ引起zhēngchǎo争吵。
Chuyện nhỏ này không đáng để gây ra tranh cãi.
Such a trivial matter is not worth causing an argument over.
nà那gè个qíguài奇怪de的shēngyīn声音yǐnqǐ引起le了wǒ我de的zhùyì注意。
Âm thanh kỳ lạ đó đã thu hút sự chú ý của tôi.
That strange sound caught my attention.
zuòshì做事bù不xiǎoxīn小心huì会yǐnqǐ引起huǒzāi火灾。
Làm việc không cẩn thận sẽ gây ra hỏa hoạn.
Carelessness can cause a fire.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây