ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
起步
qǐbù
Bắt đầu
Hán việt: khởi bộ
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Tự bản thân (己) đứng bật dậy chuyển mình (走, 起 - khởi) và nhấc hai bàn chân (止, 少) tiến lên những bước đi đầu tiên (步 - bộ), hình ảnh ấy khắc họa giai đoạn chập chững "bắt đầu" (起步) một sự nghiệp.

Thành phần cấu tạo

起步
qǐbù
Bắt đầu
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
步
bù • bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bắt đầu
Ví dụ (3)
gōngsī公司gānggāng刚刚qǐbù起步。
Công ty vừa mới bắt đầu.
The company has just started out.
xué学zhōngwén中文yào要cóng从jīchǔ基础qǐbù起步。
Học tiếng Trung phải bắt đầu từ nền tảng.
Learning Chinese should start from the basics.
qìchē汽车qǐbù起步shí时yào要màn慢yìdiǎn一点。
Khi xe khởi động cần chậm một chút.
A car should move off slowly when starting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây