起步
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Tự bản thân (己) đứng bật dậy chuyển mình (走, 起 - khởi) và nhấc hai bàn chân (止, 少) tiến lên những bước đi đầu tiên (步 - bộ), hình ảnh ấy khắc họa giai đoạn chập chững "bắt đầu" (起步) một sự nghiệp.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bắt đầu
Ví dụ (3)
公司刚刚起步。
Công ty vừa mới bắt đầu.
The company has just started out.
学中文要从基础起步。
Học tiếng Trung phải bắt đầu từ nền tảng.
Learning Chinese should start from the basics.
汽车起步时要慢一点。
Khi xe khởi động cần chậm một chút.
A car should move off slowly when starting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây