步
丨一丨一丨ノノ
7
把
HSK 2
Lượng từ
Gợi nhớ
Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
步
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:bước, bước chân (danh từ và lượng từ).
Ví dụ (5)
向前走一步。
Đi về phía trước một bước.
Take one step forward.
我们要一步一步地来。
Chúng ta phải làm từng bước một (từ từ).
We need to take it step by step.
这只是第一步。
Đây chỉ là bước đầu tiên.
This is only the first step.
五十步笑百步。
Chó chê mèo lắm lông (Năm mươi bước cười một trăm bước - cùng là chạy trốn cả).
The one who has retreated fifty steps laughs at the one who has retreated a hundred steps.
寸步难行。
Nửa bước khó đi (Gặp khó khăn cùng cực).
It is impossible to move forward even a single step.
2
động từ / danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:đi bộ (trong từ ghép), bước ngoặt, giai đoạn.
Ví dụ (5)
我在公园散步。
Tôi đang đi dạo (tản bộ) trong công viên.
I take a walk in the park.
每天跑步对身体好。
Chạy bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
Running every day is good for your health.
你的汉语有很大的进步。
Tiếng Trung của bạn có tiến bộ (bước tiến) rất lớn.
Your Chinese has improved a lot.
这是关键的一步。
Đây là một bước then chốt.
This is a crucial step.
我们要按步骤操作。
Chúng ta phải thao tác theo trình tự (các bước).
We need to follow the steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây