步骤
个
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "步骤" (bùzhòu) mang nghĩa "bước, quy trình", kết hợp bởi 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 骤 (zhòu - sậu): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 骤: Con ngựa chiến (马) gom tụ (聚) toàn bộ sức lực bất ngờ tung vó lao vút đi diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng (骤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 步骤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bước, trình tự, thủ tục (để làm việc gì đó).
Ví dụ (5)
解决这个问题分三个步骤。
Giải quyết vấn đề này chia làm ba bước.
Solving this problem involves three steps.
这是最关键的一步步骤。
Đây là một bước then chốt nhất.
This is the most crucial step.
请按照说明书的步骤操作。
Vui lòng thao tác theo các bước trong sách hướng dẫn.
Please follow the steps in the instruction manual.
我们要简化办事的步骤。
Chúng ta phải đơn giản hóa các thủ tục (bước) làm việc.
We need to simplify the procedures.
下一步骤是什么?
Bước tiếp theo là gì?
What is the next step?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây