退步
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "退步" (tuìbù) mang nghĩa "thụt lùi", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 退步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thụt lùi, sa sút, kém đi, lùi bước (nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
这一学期,他的学习成绩退步了很多。
Học kỳ này, thành tích học tập của cậu ấy đã sa sút (thụt lùi) rất nhiều.
This semester, his academic performance has declined a lot.
如果不努力,就会退步。
Nếu không nỗ lực thì sẽ bị thụt lùi.
If you don't work hard, you will fall behind.
他在围棋方面的水平似乎有些退步。
Trình độ cờ vây của anh ấy dường như có chút kém đi.
His skill in Go seems to have declined somewhat.
我们要正视自己的退步,寻找原因。
Chúng ta phải nhìn thẳng vào sự thụt lùi của bản thân để tìm nguyên nhân.
We must face our own setbacks squarely and look for the reasons.
遇到困难就退步,不是我的风格。
Gặp khó khăn là lùi bước không phải phong cách của tôi.
Backing down whenever I run into difficulties is not my style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây