补
丶フ丨ノ丶丨丶
7
个
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补).
Thành phần cấu tạo
补
sửa chữa, bổ sung
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sửa chữa, bổ sung
Ví dụ (5)
这件衣服破了,你能帮我补一下吗?
Bộ quần áo này rách rồi, bạn có thể giúp tôi vá lại một chút được không?
This piece of clothing is torn. Can you help me mend it?
昨天我生病了,今天需要补课。
Hôm qua tôi bị ốm, hôm nay cần phải học bù.
I was sick yesterday, so I need to make up the missed lesson today.
请在文件中补上你的签名。
Vui lòng bổ sung chữ ký của bạn vào tài liệu.
Please add your signature to the document.
我的自行车轮胎漏气了,要去修车店补胎。
Lốp xe đạp của tôi bị xì hơi rồi, phải đến tiệm sửa xe để vá lốp.
My bicycle tire is leaking air, so I need to go to a repair shop to get it patched.
这套资料还不完整,我们要尽量补齐。
Bộ tài liệu này vẫn chưa hoàn chỉnh, chúng ta phải cố gắng bổ sung cho đầy đủ.
These materials are still incomplete, so we should try our best to complete them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây