修补
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "修补" (xiūbǔ) mang nghĩa "vá, sửa chữa", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 修补
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vá, sửa chữa
Ví dụ (5)
奶奶在修补破了的旧衣服。
Bà nội đang vá lại bộ quần áo cũ bị rách.
Grandma is mending some old torn clothes.
工人们正在修补这条损坏的公路。
Các công nhân đang sửa chữa con đường bị hỏng này.
The workers are repairing this damaged road.
他们试图修补破裂的婚姻。
Họ đang cố gắng hàn gắn cuộc hôn nhân đổ vỡ.
They are trying to mend their broken marriage.
下雨前,他把屋顶修补好了。
Trước khi trời mưa, anh ấy đã sửa chữa xong mái nhà.
Before it rained, he had repaired the roof.
这双鞋还能修补一下再穿。
Đôi giày này vẫn có thể vá víu lại một chút để đi tiếp.
This pair of shoes can still be patched up and worn again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây