修理
HSK 3/4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "修理" (xiūlǐ) mang nghĩa "Sửa chữa", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 修理
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sửa chữa (máy móc, thiết bị), tu sửa, chỉnh đốn (làm cho đồ vật bị hỏng hoạt động trở lại).
Ví dụ (5)
我的手机屏幕碎了,得拿去手机店修理一下。
Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi, phải mang ra cửa hàng điện thoại sửa một chút.
My phone screen is cracked, so I need to take it to a phone repair shop to get it fixed.
这台旧电脑经常出问题,看来已经不值得修理了。
Cái máy tính cũ này thường xuyên gặp lỗi, xem ra không còn đáng để sửa nữa.
This old computer often has problems; it seems it's no longer worth repairing.
爸爸正在院子里修理那辆生了锈的自行车。
Bố đang ở trong sân sửa chiếc xe đạp đã bị gỉ sét kia.
Dad is in the yard repairing that rusty bicycle.
如果你的空调坏了,我可以给你推荐一个修理工。
Nếu điều hòa của bạn bị hỏng, tôi có thể giới thiệu cho bạn một thợ sửa chữa.
If your air conditioner is broken, I can recommend a repairman to you.
我们需要请专业人士来修理漏水的屋顶。
Chúng ta cần mời chuyên gia đến để sửa mái nhà bị dột nước.
We need to ask a professional to repair the leaking roof.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây