修
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
9
HSK 2-3
Động từ
Gợi nhớ
Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).
Thành phần cấu tạo
修
sửa, tu sửa, bảo dưỡng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:sửa, chữa (đồ vật bị hỏng).
Ví dụ (5)
我的手机坏了,你会修吗?
Điện thoại của tôi hỏng rồi, bạn biết sửa không?
My phone is broken. Can you fix it?
前面的路正在修。
Đoạn đường phía trước đang sửa.
The road ahead is under construction.
把这双鞋拿去修一下。
Mang đôi giày này đi sửa một chút.
Take this pair of shoes to be repaired.
修自行车。
Sửa xe đạp.
Repair a bicycle.
不管怎么修都修不好。
Cho dù sửa thế nào cũng không sửa được.
No matter how much we try to fix it, it just can't be repaired.
2
động từ
Nghĩa:học/tu nghiệp, tu dưỡng, cắt tỉa.
Ví dụ (5)
他在大学选修了汉语。
Anh ấy đã chọn học (tự chọn) môn tiếng Trung ở đại học.
He took Chinese as an elective at university.
妈妈每个周末都会给妹妹修指甲。
Mỗi dịp cuối tuần mẹ đều cắt tỉa móng tay cho em gái.
Do one's nails.
这棵树该修一修了。
Cái cây này nên cắt tỉa lại rồi.
This tree needs pruning.
他在庙里修道。
Ông ấy tu đạo trong chùa.
He is cultivating himself in the temple.
修身养性。
Tu thân dưỡng tính.
Cultivate one's moral character and nurture one's temperament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây