修建
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "修建" (xiūjiàn) mang nghĩa "xây dựng", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 修建
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, thi công, tu sửa và xây dựng (công trình).
Ví dụ (5)
政府计划在这里修建一座新机场。
Chính phủ có kế hoạch xây dựng một sân bay mới ở đây.
The government plans to build a new airport here.
这条铁路是上世纪五十年代修建的。
Tuyến đường sắt này được xây dựng vào thập niên 50 của thế kỷ trước.
This railway was built in the 1950s.
村民们集资修建了一条水泥路。
Dân làng đã góp vốn xây dựng một con đường bê tông.
The villagers pooled their money to build a concrete road.
为了修建大坝,这里的居民进行了搬迁。
Để xây dựng con đập lớn, cư dân ở đây đã tiến hành di dời.
In order to build the dam, the residents here were relocated.
这所学校是利用慈善资金修建的。
Ngôi trường này được xây dựng bằng nguồn vốn từ thiện.
This school was built using charitable funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây