维修
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Dùng sợi dây liên kết bền chặt (纟) để duy trì hoạt động ổn định (隹) (维: duy - duy trì) kết hợp với bàn tay người thợ (亻) tỉ mỉ chỉnh trang những chỗ hư hỏng (攸) (修: tu - tu sửa) chính là công việc "sửa chữa, bảo dưỡng" (维修).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa (thường dùng cho máy móc, thiết bị kỹ thuật, công trình, mang tính chuyên môn).
Ví dụ (5)
这部电梯正在维修中。
Cái thang máy này đang trong quá trình bảo trì (sửa chữa).
This elevator is currently under repair.
我们需要请专业人员来维修空调。
Chúng ta cần mời nhân viên chuyên nghiệp đến bảo dưỡng điều hòa.
We need to have a professional come repair the air conditioner.
汽车每年都要进行定期维修。
Ô tô mỗi năm đều phải tiến hành bảo dưỡng định kỳ.
Cars need regular maintenance every year.
维修费用很高。
Chi phí bảo trì rất cao.
The repair costs are very high.
电脑坏了,拿到维修中心去吧。
Máy tính hỏng rồi, mang đến trung tâm bảo hành (sửa chữa) đi.
The computer is broken; take it to the repair center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây