维修员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "维修员" (wéixiū yuán) mang nghĩa "Nhân viên bảo trì", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 修 (xiū - tu): "sửa" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 维修员
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên bảo trì
Ví dụ (5)
我们的空调坏了,需要叫一个维修员来。
Điều hòa của chúng tôi hỏng rồi, cần gọi một nhân viên bảo trì đến.
Our air conditioner is broken, and we need to call a repair technician.
他是一名经验丰富的电脑维修员。
Anh ấy là một nhân viên bảo trì máy tính giàu kinh nghiệm.
He is an experienced computer repair technician.
维修员正在检查电梯的安全系统。
Nhân viên bảo trì đang kiểm tra hệ thống an toàn của thang máy.
The maintenance worker is checking the elevator's safety system.
如果机器出现故障,请立刻联系维修员。
Nếu máy móc gặp sự cố, vui lòng liên hệ với nhân viên bảo trì ngay lập tức.
If the machine breaks down, please contact a maintenance worker immediately.
酒店的维修员很快就修好了漏水的水管。
Nhân viên bảo trì của khách sạn đã nhanh chóng sửa xong đường ống nước bị rò rỉ.
The hotel's maintenance worker quickly repaired the leaking water pipe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây