员
丨フ一丨フノ丶
7
行
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
员
thành viên, người
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
员
Dùng cho quan lại văn võ, đại tướng, võ tướng thời xưa.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 员 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两员大将
Hai vị đại tướng
Từ ghép (37)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'yuán')
Nghĩa:thành viên, người
Ví dụ (5)
他是这家俱乐部的会员。
Anh ấy là hội viên của câu lạc bộ này.
He is a member of this club.
公司为全体员工提供免费午餐。
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho toàn thể nhân viên.
The company provides free lunch for all employees.
服务员,请给我拿一份菜单。
Phục vụ ơi, xin lấy cho tôi một cuốn thực đơn.
Waiter, please bring me a menu.
这位年轻的演员演技非常出色。
Diễn xuất của diễn viên trẻ này vô cùng xuất sắc.
This young actor is an excellent performer.
所有的运动员都在努力训练准备比赛。
Tất cả các vận động viên đều đang nỗ lực tập luyện chuẩn bị cho trận đấu.
All the athletes are training hard to prepare for the competition.
2
danh từ (đọc 'yùn')
Nghĩa:thành viên, người
Ví dụ (2)
春秋时期的名将伍员,字子胥。
Danh tướng thời Xuân Thu Ngũ Viên, tự Tử Tư.
Wu Yuan, a famous general of the Spring and Autumn period, had the courtesy name Zixu.
伍员是一位忠诚而又悲剧的历史人物。
Ngũ Viên là một nhân vật lịch sử trung thành và đầy bi kịch.
Wu Yuan was a loyal yet tragic historical figure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây