辕
一フ丨一一丨一丨フ一ノ丨ノ丶
14
—
Gợi nhớ
Thanh gỗ dài vươn ra như tà áo dài (袁) phía trước cỗ xe ngựa (车) chính là càng xe và cổng dinh thự (辕).
Thành phần cấu tạo
辕
càng xe, cổng dinh thự
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
袁
Chữ Viên
họ Viên / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:càng xe, cổng dinh thự
Ví dụ (3)
马车在泥泞的路上行驶,突然车辕断裂了。
Xe ngựa đang chạy trên đường lầy lội, đột nhiên càng xe bị gãy.
The carriage was moving on a muddy road when suddenly the shaft broke.
南辕北辙的故事告诉我们,方向不对,努力也没有用。
Câu chuyện "Nam viên bắc triệt" (Trống đánh xuôi kèn thổi ngược) cho chúng ta biết, phương hướng không đúng, nỗ lực cũng vô ích.
The idiom of "going south by driving the chariot north" tells us that if the direction is wrong, effort is useless.
古代官员出行时,卫兵通常会在辕门外等候指令。
Khi quan chức thời xưa ra ngoài, lính gác thường đợi lệnh ngoài cổng doanh trại.
When ancient officials traveled, guards would usually wait for orders outside the headquarters' gate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây