ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辕
yuán
càng xe, cổng dinh thự
Hán việt: viên
一フ丨一一丨一丨フ一ノ丨ノ丶
14
—

Gợi nhớ

Thanh gỗ dài vươn ra như tà áo dài (袁) phía trước cỗ xe ngựa (车) chính là càng xe và cổng dinh thự (辕).

Thành phần cấu tạo

辕
yuán
càng xe, cổng dinh thự
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
袁
Chữ Viên
họ Viên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:càng xe, cổng dinh thự
Ví dụ (3)
mǎchē马车zài在nínìng泥泞de的lù路shàng上xíngshǐ行驶,tūrán突然chē车yuán辕duànliè断裂le了。
Xe ngựa đang chạy trên đường lầy lội, đột nhiên càng xe bị gãy.
The carriage was moving on a muddy road when suddenly the shaft broke.
nányuánběizhé南辕北辙de的gùshì故事gàosu告诉wǒmen我们,fāngxiàng方向bú不duì对,nǔlì努力yě也méiyǒu没有yòng用。
Câu chuyện "Nam viên bắc triệt" (Trống đánh xuôi kèn thổi ngược) cho chúng ta biết, phương hướng không đúng, nỗ lực cũng vô ích.
The idiom of "going south by driving the chariot north" tells us that if the direction is wrong, effort is useless.
gǔdài古代guānyuán官员chūxíng出行shí时,wèibīng卫兵tōngcháng通常huì会zài在yuán辕ménwài门外děnghòu等候zhǐlìng指令。
Khi quan chức thời xưa ra ngoài, lính gác thường đợi lệnh ngoài cổng doanh trại.
When ancient officials traveled, guards would usually wait for orders outside the headquarters' gate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây