ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
南辕北辙
nán yuán běi chè
Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Hán việt: nam viên bắc triệt
—

Gợi nhớ

Từ "南辕北辙" (nán yuán běi chè) mang nghĩa "Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 辕 (yuán - viên): "càng xe" + 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 辙 (zhé - triệt): "vết bánh xe (车辙)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 辕: Thanh gỗ dài vươn ra như tà áo dài (袁) phía trước cỗ xe ngựa (车) chính là càng xe và cổng dinh thự (辕). • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 辙: Bánh xe (车) lăn qua con đường đất dưới sự thúc đẩy (攵) và nuôi dưỡng (育) của dòng đời để lại những vết bánh xe sâu đậm (辙).

Thành phần cấu tạo

南辕北辙
nán yuán běi chè
Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam
辕
yuán • viên
càng xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
袁
Chữ Viên
họ Viên / âm đọc (bên phải)
北
běi • bắc
phía bắc
北
Bộ Bắc
Hình hai người quay lưng lại nhau
辙
zhé • triệt
vết bánh xe (车辙)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
育
Chữ Dục
Nuôi dưỡng, giáo dục (ở giữa)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Ví dụ (3)
nǐ你de的zuòfǎ做法hé和nǐ你de的mùbiāo目标gēnběn根本jiù就shì是nányuánběizhé南辕北辙。
Cách làm của bạn và mục tiêu của bạn hoàn toàn đi ngược lại với nhau.
Your actions and your goals are completely at odds with each other.
rúguǒ如果bù不gǎibiàn改变fāngfǎ方法,wǒmen我们de的nǔlì努力zhǐ只huì会nányuánběizhé南辕北辙。
Nếu không thay đổi phương pháp, sự nỗ lực của chúng ta sẽ chỉ mang lại kết quả ngược lại.
If we don't change our approach, our efforts will only take us further from our goal.
tāmen他们de的yìjiàn意见nányuánběizhé南辕北辙,hěn很nán难dáchéng达成gòngshí共识。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau, rất khó đạt được sự đồng thuận.
Their opinions are poles apart, making it very hard to reach a consensus.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây