南辕北辙
—
Gợi nhớ
Từ "南辕北辙" (nán yuán běi chè) mang nghĩa "Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 辕 (yuán - viên): "càng xe" + 北 (běi - bắc): "phía bắc" + 辙 (zhé - triệt): "vết bánh xe (车辙)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 辕: Thanh gỗ dài vươn ra như tà áo dài (袁) phía trước cỗ xe ngựa (车) chính là càng xe và cổng dinh thự (辕). • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北). • Chữ 辙: Bánh xe (车) lăn qua con đường đất dưới sự thúc đẩy (攵) và nuôi dưỡng (育) của dòng đời để lại những vết bánh xe sâu đậm (辙).
Thành phần cấu tạo
南辕北辙
Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Phân tích từ 南辕北辙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi kèn thổi ngược
Ví dụ (3)
你的做法和你的目标根本就是南辕北辙。
Cách làm của bạn và mục tiêu của bạn hoàn toàn đi ngược lại với nhau.
Your actions and your goals are completely at odds with each other.
如果不改变方法,我们的努力只会南辕北辙。
Nếu không thay đổi phương pháp, sự nỗ lực của chúng ta sẽ chỉ mang lại kết quả ngược lại.
If we don't change our approach, our efforts will only take us further from our goal.
他们的意见南辕北辙,很难达成共识。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau, rất khó đạt được sự đồng thuận.
Their opinions are poles apart, making it very hard to reach a consensus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây