ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
指南
zhǐnán
Sách hướng dẫn
Hán việt: chỉ nam
本
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "指南" (zhǐnán) mang nghĩa "Sách hướng dẫn", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.

Thành phần cấu tạo

指南
zhǐnán
Sách hướng dẫn
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sách hướng dẫn
Ví dụ (3)
xīnshēng新生zhǐnán指南jièshào介绍le了xiàoyuán校园shèshī设施。
Sách hướng dẫn cho sinh viên mới giới thiệu cơ sở trong trường.
The freshman guide introduces the campus facilities.
qǐng请xiān先yuèdú阅读shǐyòng使用zhǐnán指南。
Hãy đọc hướng dẫn sử dụng trước.
Please read the user guide first.
zhè这běn本zhǐnán指南hěn很shíyòng实用。
Cuốn sách hướng dẫn này rất thiết thực.
This guide is very practical.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây