旅游指南
—
Gợi nhớ
Từ "旅游指南" (lǚyóu zhǐnán) mang nghĩa "Cẩm nang du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旅游指南
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cẩm nang du lịch
Ví dụ (3)
这本旅游指南详细介绍了这座城市的所有经典景点和美食街。
Cuốn cẩm nang du lịch này giới thiệu chi tiết tất cả danh thắng kinh điển và các khu phố ẩm thực của thành phố này.
This travel guide introduces in detail all the classic attractions and food streets in the city.
行前下载一份电子版的旅游指南可以节省很多查找路线的时间。
Tải về một bản cẩm nang du lịch điện tử trước khi đi giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian tìm kiếm lộ trình.
Downloading an electronic version of the travel guide before departure can save a lot of time looking up routes.
旅游指南中推荐的民宿性价比非常高,值得一住。
Nhà dân (homestay) được khuyên dùng trong cuốn cẩm nang du lịch có giá cả cực kỳ phải chăng, rất đáng để ở thử.
The homestays recommended in the travel guide offer great value for money and are well worth a stay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây