旅游
趟
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Cùng đoàn người (氏) đi theo ngọn cờ dẫn lối bốn phương (方) rời nhà lên đường (旅: lữ - lữ hành), thỏa sức vẫy vùng bên sông nước (氵) và dạo bước ngắm cảnh dưới bóng cờ bay (斿) (游: du - du ngoạn), đó chính là niềm vui đi "du lịch" (旅游).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đi du lịch, đi chơi xa.
Ví dụ (5)
我打算明年去中国旅游。
Tôi dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc.
I plan to travel to China next year.
他们正在欧洲旅游。
Họ đang đi du lịch ở Châu Âu.
They are traveling in Europe.
你喜欢一个人旅游还是跟团旅游?
Bạn thích đi du lịch một mình hay đi theo tour?
Do you prefer traveling alone or going on a group tour?
旅游可以让人放松心情。
Du lịch có thể giúp con người thư giãn tâm trạng.
Traveling can help people relax.
这就是著名的旅游胜地。
Đây chính là thắng cảnh du lịch nổi tiếng.
This is a famous tourist attraction.
2
danh từ
Nghĩa:ngành du lịch, việc du lịch.
Ví dụ (2)
旅游业是这个城市的主要收入。
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chính của thành phố này.
Tourism is the city's main source of income.
这本旅游指南很有用。
Cuốn cẩm nang du lịch này rất hữu ích.
This travel guide is very useful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây