旅游局
—
Gợi nhớ
Từ "旅游局" (lǚyóujú) mang nghĩa "Cục du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旅游局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cục du lịch
Ví dụ (3)
市旅游局正在举办推广本地冬季旅游景点的发布会。
Cục du lịch thành phố đang tổ chức buổi họp báo quảng bá các điểm du lịch mùa đông của địa phương.
The Municipal Tourism Bureau is holding a press conference to promote local winter tourist attractions.
针对不正当竞争行为,旅游局对涉事旅行社进行了罚款整顿。
Nhắm vào hành vi cạnh tranh không lành mạnh, Cục du lịch đã phạt tiền chỉnh đốn công ty lữ hành liên quan.
In response to unfair competition, the Tourism Bureau fined and ordered the offending travel agency to rectify its practices.
旅游局官方网站上提供了最权威的酒店星级评定资质名录。
Trên trang web chính thức của Cục du lịch cung cấp danh mục thẩm định xếp hạng sao khách sạn uy tín nhất.
The official website of the Tourism Bureau provides the most authoritative directory of star-rated hotels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây