ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅游局
lǚyóujú
Cục du lịch
Hán việt: lữ du cục
—

Gợi nhớ

Từ "旅游局" (lǚyóujú) mang nghĩa "Cục du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

旅游局
lǚyóujú
Cục du lịch
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cục du lịch
Ví dụ (3)
shì市lǚyóujú旅游局zhèngzài正在jǔbàn举办tuīguǎng推广běndì本地dōngjì冬季lǚyóu旅游jǐngdiǎn景点de的fābùhuì发布会。
Cục du lịch thành phố đang tổ chức buổi họp báo quảng bá các điểm du lịch mùa đông của địa phương.
The Municipal Tourism Bureau is holding a press conference to promote local winter tourist attractions.
zhēnduì针对bú不zhèng正dāng当jìngzhēng竞争xíngwéi行为,lǚyóujú旅游局duì对shèshì涉事lǚxíngshè旅行社jìnxíng进行le了fákuǎn罚款zhěngdùn整顿。
Nhắm vào hành vi cạnh tranh không lành mạnh, Cục du lịch đã phạt tiền chỉnh đốn công ty lữ hành liên quan.
In response to unfair competition, the Tourism Bureau fined and ordered the offending travel agency to rectify its practices.
lǚyóujú旅游局guānfāng官方wǎngzhàn网站shàng上tígōng提供le了zuì最quánwēi权威de的jiǔdiàn酒店xīngjí星级píngdìng评定zīzhì资质mínglù名录。
Trên trang web chính thức của Cục du lịch cung cấp danh mục thẩm định xếp hạng sao khách sạn uy tín nhất.
The official website of the Tourism Bureau provides the most authoritative directory of star-rated hotels.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây