局
フ一ノフ丨フ一
7
个, 场
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
局
cục, cơ quan; ván/cuộc; tình thế
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
局
Dùng cho các ván cờ, hiệp đấu hoặc séc đấu trong thể thao, trò chơi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 局 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一局棋
Một ván cờ

三局比赛
Ba hiệp thi đấu

下一局象棋
Đánh một ván cờ tướng

打了一局排球
Đánh một hiệp bóng chuyền
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cục, cơ quan; ván/cuộc; tình thế
Ví dụ (5)
他在公安局工作。
Anh ấy làm việc ở cục công an.
He works at the Public Security Bureau.
卫生局刚刚发布了新通知。
Cục y tế vừa mới phát đi thông báo mới.
The Health Bureau has just issued a new notice.
我们必须控制当前的局面。
Chúng ta phải kiểm soát cục diện hiện tại.
We must control the current situation.
这是教育局的最新规定。
Đây là quy định mới nhất của cục giáo dục.
This is the latest regulation from the Education Bureau.
他明天要去税务局办事。
Ngày mai anh ấy phải đến cục thuế để giải quyết công việc.
He is going to the tax bureau tomorrow to take care of some business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây